Việc kiểm tra chứng thư số trên hợp đồng điện tử đóng vai trò rất quan trọng vì đây là một trong những cơ sở để xác định xem hợp đồng có giá trị pháp lý hay không theo quy định về giao dịch điện tử. Nếu doanh nghiệp bạn có sử dụng hợp đồng điện tử nhưng chưa biết cách kiểm tra chứng thư hợp đồng hợp lệ như thế nào, hãy tham khảo bài viết này.
Cách kiểm tra chứng thư số hợp lệ trên hợp đồng điện tử
Để kiểm tra thông tin chứng thư số trên hợp đồng điện tử, bạn cần cài đặt các công cụ đọc file PDF như Foxit Reader, Adobe Reader … và file mềm hợp đồng được lưu trữ dưới định dạng PDF.
Sau khi đã có đủ công cụ và file mềm hợp đồng, bạn thực hiện theo hướng dẫn sau:
- Bước 1: Mở file PDF bằng Foxit Reader
- Bước 2: Kéo xuống dưới cùng phần chữ ký
- Bước 3: Click đúp vào chữ ký số cần kiểm tra
- Bước 4: Pop up Signature Validation Status hiện ra, click vào nút Signature Properties
- Bước 5: Thông tin chữ ký số trong bảng Signature Properties hiện ra. Thông tin này bao gồm người ký, ngày ký, giờ và múi giờ ký. Ấn tiếp vào Show Certificate
- Bước 6: Danh sách những người đã ký số sẽ hiện ra. Trong trường hợp này, chỉ có một người đã ký nên cột Certificate Path chỉ có một người
- Bước 7: Ấn vào Show Certificate, sau đó Pop up Certificate sẽ hiện ra với đầy đủ những thông tin chứng thư số như: chứng thư số này được cấp cho ai (Issued to); chứng thư số này được cấp bởi công ty nào (Issued by); thời gian sử dụng chứng thư số trong bao lâu (Valid from).
Nếu chứng thư số cuối cùng hiển thị đầy đủ 2 mục Issued to, Issued by và thời hạn sử dụng vẫn còn thì đây là một chứng thư số có giá trị pháp lý hợp lệ. Nếu đã hết hạn sử dụng thì doanh nghiệp bạn cần gia hạn lại chữ ký số.
Trên đây là toàn bộ các bước chi tiết về cách kiểm tra chứng thư số hợp lệ trên hợp đồng điện tử cho các doanh nghiệp. Ngoài ra, nếu bạn cần một phần mềm ký hợp đồng điện tử có khả năng tự động hóa hoàn toàn các thao tác và dễ dàng quản lý các loại hợp đồng, hãy tham khảo ngay nền tảng ký số AMIS WeSign.
Lưu ý: Nội dung bài viết được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế hoàn toàn tư vấn pháp lý, thuế hoặc kế toán chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Do quy định pháp luật có thể thay đổi hoặc áp dụng khác nhau tùy tình huống thực tế, MISA khuyến nghị người đọc đối chiếu văn bản pháp luật gốc (MISA có đính kèm căn cứ pháp lý gốc ở trên bài viết) hoặc liên hệ cơ quan thuế/chuyên gia tư vấn trước khi áp dụng. MISA không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ việc áp dụng thông tin trong bài viết mà không có sự xác minh phù hợp.















